Thông số kỹ thuật:
| Đặc điểm |
Thông số chi tiết |
| Phương pháp đo |
Đo dao động, phương pháp Korotkoff |
| Dải đo huyết áp |
20 – 280 mmHg |
| Dải đo nhịp tim |
30 – 199 nhịp/phút |
| Độ chính xác |
Huyết áp: ±3 mmHg / Nhịp tim: ±5% |
| Công nghệ đột phá |
AFIBsens: Tầm soát rung nhĩ (phòng đột quỵ) |
| Công nghệ hỗ trợ |
SmartMAM: Đo 2 lần lấy trung bình
Gentle+: Bơm/xả êm ái
PAD: Phát hiện loạn nhịp |
| Bộ nhớ |
99 kết quả đo gần nhất (kèm ngày giờ) |
| Nguồn điện |
4 viên pin AA 1.5V hoặc Adapter DC 6V, 600mA |
| Kích thước |
138 x 94.5 x 62.5 mm |
| Trọng lượng |
402g (bao gồm pin) |
| Kích thước vòng bít |
Size M-L (22 – 42 cm) |
| Chế độ bảo hành |
5 năm (1 đổi 1 trong thời gian bảo hành) |
Bộ sản phẩm gồm:
Máy đo huyết áp
Vòng bít bắp tay
Bộ đổi nguồn
Pin
Sách hướng dẫn sử dụng
Phiếu bảo hành
Hộp đựng sản phẩm
Sổ theo dõi
Ai nên sử dụng: Là lựa chọn lý tưởng cho người cao tuổi, người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc cao huyết áp nhờ công nghệ AFIBsens độc quyền giúp tầm soát sớm rung nhĩ để phòng ngừa đột quỵ. Với tính năng SmartMAM tự động đo hai lần lấy kết quả trung bình, máy đảm bảo độ chính xác vượt trội ngay cả với những người hay lo lắng hoặc có tâm lý không ổn định khi đo.
Đặc điểm nỗi bật
– Tầm soát đột quỵ (AFIBsens+): Công nghệ AFIBsens+ thế hệ mới nhất giúp phát hiện rung nhĩ (AF) – dấu hiệu nguy cơ đột quỵ cao – ngay trong quá trình đo huyết áp thông thường với độ nhạy lên đến 98%.
– Chính xác cao (SmartMAM): Công nghệ SmartMAM cho phép máy tự động đo 2 lần liên tiếp và tính kết quả trung bình, đảm bảo độ chính xác tương đương các cơ sở y tế.
– Đo êm ái (Gentle+): Công nghệ Gentle+ giúp kiểm soát áp suất vòng bít tối ưu, đo nhanh, êm ái và thoải mái hơn, giảm đau khi bóp chặt.
– Phát hiện rối loạn nhịp tim (PAD): Công nghệ PAD nhận diện sớm các dấu hiệu rối loạn nhịp tim trong quá trình đo.
– Thiết kế thông minh & Dễ sử dụng:
- Thao tác đơn giản, hoạt động hoàn toàn tự động chỉ với 1 nút bấm.
- Túi hơi kích thước lớn, phù hợp nhiều cỡ tay (22 – 42cm).
- Có vạch cảnh báo huyết áp theo tiêu chuẩn WHO.
- Bộ nhớ lưu trữ kết quả cho người dùng.
Hướng dẫn sử dụng
– Chuẩn bị trước khi đo
- Tư thế: Ngồi thoải mái, lưng tựa ghế, chân đặt thẳng trên sàn (không bắt chéo chân).
- Thời điểm: Đo khi thư giãn, nghỉ ngơi 5-10 phút trước khi đo, không hút thuốc, uống cà phê hay tập thể dục trước đó 30 phút.
- Vị trí: Tay đặt trên bàn ngang tầm tim.
- Quấn vòng bít: Quấn vòng bít lên bắp tay trần (hoặc áo mỏng), mép dưới cách khuỷu tay 2-3 cm. Dấu chỉ động mạch (thanh dài) nằm trên động mạch mặt trong cánh tay.
– Các bước đo huyết áp
- Bật máy: Nhấn nút ON/OFF (màu cam). Màn hình sáng và hiển thị số 0.
- Chế độ đo:
- Chế độ thông thường (1 lần): Nhấn ON/OFF 1 lần.
- Chế độ SmartMAM (2 lần tự động – khuyến nghị): Nhấn giữ nút ON/OFF đến khi hiện chữ MAM, máy sẽ đo 2 lần liên tiếp và tính kết quả trung bình chính xác.
- Tiến hành đo: Túi hơi tự động bơm. Thở bình thường, không nói chuyện và giữ yên tay.
- Kết quả: Sau khi đo xong, máy xả hơi. Các chỉ số hiển thị:
- SYS: Huyết áp tâm thu (số trên).
- DIA: Huyết áp tâm trương (số dưới).
- PUL: Nhịp tim/phút.
- Tắt máy: Nhấn nút ON/OFF lần nữa để tắt.
– Hiểu các chỉ số cảnh báo
- AFIB (Biểu tượng rung nhĩ): Nếu biểu tượng AFIB chớp sáng, máy cảnh báo nguy cơ rung nhĩ (nguyên nhân gây đột quỵ). Nên đo lại sau 1 giờ. Nếu AFIB xuất hiện thường xuyên, hãy đi khám bác sĩ.
- PAD (Cảnh báo nhịp tim bất thường): Dấu hiệu nhịp tim không đều, cần theo dõi thêm.
- Dấu kiểm tra túi hơi (18): Nếu biểu tượng (18)-A hiện ra, vòng bít đeo chưa đúng cách, cần điều chỉnh lại.
⚠️ Lưu ý:
– Xem lại kết quả cũ: Khi máy tắt, nhấn nút M (Memory) để xem các kết quả đã lưu.
– Vệ sinh: Lau máy bằng vải mềm khô, không giặt túi hơi.
– Nguồn điện: Sử dụng pin AA (4 viên) hoặc Adapter chính hãng Microlife.
Reviews
There are no reviews yet.