Thông số kỹ thuật:
| Danh mục |
Chi tiết thông số |
| Kích thước đóng gói |
Khoảng 122 cm × 45 cm × 30 cm |
| Trọng lượng |
• Thân mô hình: ~23.5 kg
• Nguyên thùng phụ kiện & vali: ~34 kg |
| Tùy chọn màu da |
Sáng (Light) |
| Cơ học & Khớp |
Khớp nối linh hoạt tại cổ, vai, khuỷu tay, hông, đầu gối |
| Đường thở & Hô hấp |
• Cấu trúc giải phẫu: Lưỡi, sụn phễu, nắp thanh quản, dây thanh âm, khí quản, thực quản, 2 lá phổi độc lập
• Lưỡi bơm phồng bằng tay để giả lập phù nề/tắc nghẽn đường thở
• Đặt nội khí quản (miệng/mũi), đặt mặt nạ thanh quản (LMA, Combitube)
• Mở khí quản bằng kim (Needle cricothyrotomy) và phẫu thuật mở màng nhẫn giáp (Surgical cricothyrotomy)
• Nghe phổi hai bên và nghe súc khí dạ dày kiểm tra vị trí ống |
| Tim mạch & Sốc điện |
• Tích hợp hơn 1.400 biến thể nhịp tim
• Cho phép ép tim ngoài lồng ngực bằng tay
• Hỗ trợ khử rung tim (Defibrillation) với năng lượng tối đa 360 Joules
• Kết nối máy sốc điện thật thông qua đầu chuyển đổi (shock posts)
• Thực hành sốc điện chuyển nhịp đồng bộ và tạo nhịp ngoài da (Pacing) |
| Hệ tuần hoàn |
• Mạch cảnh (hai bên), mạch quay và mạch cánh tay đập đồng bộ với nhịp tim
• Cánh tay truyền dịch (IV Arm) hỗ trợ lấy máu, đặt đường truyền tĩnh mạch và bơm dịch |
| Tiêm truyền & Tiêm bắp |
Vùng tiêm bắp (IM) và dưới da tại cơ delta (2 bên), đùi, mông |
| Cấp cứu lồng ngực |
• Giải áp tràn khí màng phổi áp lực bằng kim (khoang liên sườn 2 đường trung đòn)
• Đặt ống dẫn lưu ngực (khoang liên sườn 5 đường nách giữa) |
| Tính năng Advanced |
• Nghe thính chẩn: Tiếng tim, tiếng phổi, tiếng nhu động ruột (bình thường/bất thường) kết hợp qua SimPad PLUS
• Cánh tay đo huyết áp chuyên dụng đi kèm bao đo cuốn cuff |
| Thiết bị điều khiển bắt buộc |
Hệ thống điều khiển trung tâm SimPad PLUS hoặc phần mềm PC (Mua rời) |
Bộ sản phẩm gồm:
– Thành phần chính
- Thân mô hình toàn thân người trưởng thành.
- Cánh tay truyền dịch (IV Arm) lắp bên phải.
- Cánh tay đo huyết áp (BP Arm) lắp bên trái.
– Phụ kiện thực hành & Thay thế
- Phụ kiện cổ/đường thở: 06 Da cổ thay thế + 01 Cuộn băng keo màng nhẫn giáp.
- Phụ kiện lồng ngực: 04 Túi hơi tràn khí màng phổi + 06 Mô-đun dẫn lưu ngực.
- Bộ nhãn cầu mắt: Trạng thái bình thường, co và giãn đồng tử.
– Thiết bị vận hành & Bảo quản
- Bao đo huyết áp chuyên dụng + Bình chất bôi trơn đường thở (Lubricant).
- Trang phục: Áo khoác và quần dài bảo hộ.
- Vali kéo bảo vệ (Thùng nhựa cứng có bánh xe).

Đặc điểm nỗi bật
– Tích hợp toàn diện kỹ năng ALS: Thực hành đường thở khó, tràn khí màng phổi, dẫn lưu ngực và truyền dịch trên cùng một mô hình.
– Sốc điện bằng máy thật: Kết nối trực tiếp máy sốc điện và máy tạo nhịp lâm sàng thật với năng lượng tải lên đến 360J.
– Thính chẩn và huyết áp thực tế: Nghe tiếng tim, phổi, ruột sinh học; đo huyết áp bắt tiếng Korotkoff bằng thiết bị y tế thật.
– Quản lý kịch bản thông minh: Vận hành qua SimPad PLUS, thay đổi chỉ số sinh tồn theo thời gian thực và tự động ghi dữ liệu để đánh giá học viên.
Hướng dẫn sử dụng
– Kết nối hệ thống
- Đặt mô hình nằm ngửa, cắm cáp nối thân mô hình vào hộp Link Box.
- Bật bộ điều khiển SimPad PLUS và kết nối (Wifi hoặc dây) với Link Box.
– Đường thở và lồng ngực
- Bắt buộc: Xịt chất bôi trơn chuyên dụng (Lubricant) vào ống trước khi đặt nội khí quản/LMA.
- Thực hiện chọc hút giải áp tràn khí hoặc dẫn lưu ngực tại các vị trí khoang liên sườn giả lập.
– Sốc điện & Tim mạch
- Gắn đầu chuyển đổi sốc điện (shock posts) vào ngực mô hình để kết nối máy sốc điện thật.
- Giảng viên chọn nhịp tim trên SimPad; học viên ép tim và bấm sốc điện trên máy thật (không chạm vào người mô hình khi phóng điện).
– Truyền dịch & Đo huyết áp
- Tay phải: Truyền dịch/lấy máu bằng kim nhỏ (21G–23G). Dùng nước pha màu thực phẩm làm máu giả.
- Tay trái: Cuốn bao đo huyết áp và dùng ống nghe lâm sàng để bắt tiếng đập theo chỉ số cài trên SimPad.
- ứng dụng sẽ ghi nhận thể tích khí chính xác.
⚠️ Lưu ý:
– Xả sạch, súc rửa hết máu giả trong cánh tay IV bằng nước sạch để tránh nấm mốc.
– Lau thân mô hình bằng khăn ẩm; tháo pin khỏi Link Box nếu không sử dụng lâu ngày.
Reviews
There are no reviews yet.