Thông số kỹ thuật:
| Danh mục |
Chi tiết thông số |
| Vùng cố định |
Khớp cổ tay, một phần bàn tay và 2/3 cẳng tay |
| Chất liệu khung |
Hợp kim nhôm định hình, uốn theo đường cong giải phẫu |
| Chất liệu đệm |
Mút xốp PE mềm, vải cotton phối lỗ thông khí dập sẵn |
| Hệ thống khóa |
Khóa Velcro (băng gai nhám) bản lớn, điều chỉnh linh hoạt |
| Phân loại hướng |
Chia riêng biệt cho Tay Trái và Tay Phải (không dùng chung) |
| Màu sắc |
Đen hoặc Xanh đen (Tùy lô sản xuất của hãng) |
Bảng chọn kích cỡ (Size) chính xác:
| Kích cỡ (Size) |
Chu vi cổ tay |
Chiều dài nẹp |
| XS |
12 – 14 cm |
21 cm |
| S |
14 – 16 cm |
24 cm |
| M |
16 – 18 cm |
29 cm |
| L |
18 – 20 cm |
31 cm |
Đặc điểm nỗi bật
– Chuẩn giải phẫu: Định hình góc gấp sinh lý của cổ tay, chống di lệch xương gãy.
– Siêu nhẹ & Chắc chắn: Khung nhôm chịu lực tốt kết hợp đệm mút PE êm ái, giảm đau do tì đè.
– Thông thoáng cao: Lớp đệm có sẵn hệ thống lỗ thông khí, chống bí nóng và ngứa ngáy khi đeo lâu ngày.
– Tiện lợi & Linh hoạt: Khóa Velcro dễ tự điều chỉnh độ siết; tháo lắp nhanh để vệ sinh hoặc chụp X-quang.
Hướng dẫn sử dụng
– Chuẩn bị: Thả lỏng cẳng tay trên bàn, bàn tay hơi ngửa, tháo rời toàn bộ dây đai.
– Đặt nẹp: Đặt lòng bàn tay và cẳng tay ôm sát vào mặt lõm có đệm mút của nẹp.
– Cố định: Dán dây đai Velcro theo thứ tự: Cổ tay ➔ Bàn tay ➔ Cẳng tay.
– Kiểm tra lưu thông máu:
- Đạt chuẩn: Đầu ngón tay hồng hào, ấm, không tê bì, cử động được.
- Quá chặt: Đầu ngón tay tím tái, lạnh, tê buốt ➔ Nới lỏng dây đai ngay.
⚠️ Lưu ý:
– Phải che kín vết thương hở (nếu có) bằng gạc y tế trước khi đeo nẹp.
– Chỉ giặt nẹp bằng tay với xà phòng loãng, phơi khô tự nhiên. Không dùng máy giặt/máy sấy.
Reviews
There are no reviews yet.